Lịch sử tải xuống

STT Thành viên Thời gian
1 Tran Binh Gam Thứ hai, Tháng 2 13, 2017 - 18:25
2 Tran Binh Gam Thứ hai, Tháng 2 13, 2017 - 18:25
3 Trần Thanh Huyền Thứ hai, Tháng 2 13, 2017 - 19:47
4 Trần Thanh Huyền Thứ hai, Tháng 2 13, 2017 - 19:47
5 trần phương Thứ ba, Tháng 2 14, 2017 - 14:18
6 Phạm Thế q Thứ ba, Tháng 2 14, 2017 - 21:01
7 toangtc mai Thứ ba, Tháng 2 14, 2017 - 21:30
8 Nguyễn Thị Huệ Thứ tư, Tháng 2 15, 2017 - 09:49
9 Nguyễn Thị Huệ Thứ tư, Tháng 2 15, 2017 - 09:49
10 Hổmập Hiền Thứ tư, Tháng 2 15, 2017 - 15:34

Trang

Đề thi thử thpt quốc gia 2017 môn toán trường thpt Xuân Trường - Nam Định

Ảnh của hoanganh96
(0 người theo dõi)
Lượt xem 196
45
Tải xuống
(Lịch sử tải xuống)
Image CAPTCHA
Nhập các ký tự hiển thị trong ảnh.
Số trang: 5 | Loại file: DOC
  • S GIÁO D C VÀ ĐÀO T O NAM Đ NH
    TR NG THPT XUÂN TR NGƯỜ ƯỜ
    Đ CHÍNH TH C
    Đ THI TH THPT QU C GIA L N 1
    NĂM H C 2016-2017
    Môn: TOÁN
    Th i gian làm bài: 90 phút
    Mã đ thi 132
    Câu 1: Giá tr l n nh t c a hàm s
    2
    1 4y x x
    trên đo n
    1
    ;3
    2
    là:
    A.
    1 3
    B.
    7
    1 .
    2
    C.
    3
    D.
    1 2 3
    Câu 2: Nguyên hàm c a hàm s
    ( ) sin cosf x x x
    là:
    A.
    sin cosx x C
    B.
    sin cosx x
    C.
    sin cosx x
    D.
    sin cosx x C
    Câu 3: Xét các m nh đ
    (I)
    ( ) cosF x x x
    là m t nguyên hàm c a
    2
    ( ) sin cos
    2 2
    x x
    f x
    .
    (II)
    là m t nguyên hàm c a
    3
    3
    ( )f x x
    x
    .
    (III)
    ( ) tanF x x
    là m t nguyên hàm c a
    .
    Trong các m nh đ trên thì s m nh đ sai
    A. 1 B. 2 C. 3 D. 0
    Câu 4: K t lu n nào sau đây v tính đ n đi u c a hàm s ế ơ
    2 1
    1
    x
    y
    x
    đúng?
    A. Hàm s ngh ch bi n trên các kho ng (– ế ; –1) và (–1; +);
    B. Hàm s đ ng bi n trên các kho ng (– ế ; –1) và (–1; +).
    C. Hàm s luôn luôn đ ng bi n trên ế
    \ 1¡
    ;
    D. Hàm s luôn luôn ngh ch bi n trên ế
    \ 1¡
    ;
    Câu 5: Ph ng trình ươ
    3 5 3 5 3.2
    x x
    x
    có nghi m là
    A.
    2
    3
    x
    x
    B.
    0
    1
    x
    x
    C.
    1
    1
    x
    x
    D.
    0
    1
    x
    x
    Câu 6: Hàm s
    3 2
    ( ) 3 5F x x x
    là m t nguyên hàm c a hàm s :
    A.
    4
    3
    5
    4
    x
    x x C
    B.
    2
    3 6 5x x
    C.
    2
    3 6x x
    D.
    4 3
    3 5x x x
    Câu 7: T p nghi m c a b t ph ng trình ươ
    2 2
    log log 2 1x x
    là:
    A.
    ; 1S 
    B.
    1
    ;0
    2
    S
    C.
    1;3S
    D.
    S
    Câu 8: Rút g n bi u th c:
    3 1
    3 1
    5 3 3 5
    .
    a
    P
    a a
    0a
    . K t qu là:ế
    A.
    6
    a
    B.
    4
    a
    C.
    1
    D.
    4
    1
    a
    Câu 9: Tìm m đ hàm s
    3 2
    3 3 2 1 1y x mx m x
    ngh ch bi n trên ế
    ¡
    A.
    1m
    B. Không có giá tr c a m
    C.
    1m
    D. Luôn th a mãn v i m i giá tr c a m
    Câu 10: Cho hàm s
    3 2
    ( ) 3 1f x x x x
    . Giá tr
    1f
    
    b ng:
    A.
    2
    B.
    0
    C.
    3
    D.
    1
    Câu 11: Cho
    2
    x
    e
    f x
    x
    . Đ o hàm
    ' 1f
    b ng :
    A.
    4e
    B.
    6e
    C.
    e
    D.
    2
    e
    Trang 1/5 - Mã đ thi 132
  • Câu 12: V i giá tr nào c a tham s m thì ph ng trình ươ
    2
    4x x m
    có nghi m
    A.
    2 2m
    B.
    2 2 2m
    C.
    2 2m
    D.
    2 2 2m
    Câu 13: Cho hàm s
    f x
    có đ o hàm trên kho ng
    ;a b
    ch a
    0
    x
    0
    ' 0f x
    . Kh ng đ nh nào sau đây sai?
    A. N u ế
    'f x
    đ i d u t âm sang d ng khi ươ x qua
    0
    x
    theo chi u tăng c a bi n ế x thì hàm s f đ t c c ti u t i
    0
    x
    .
    B. N u ế
    'f x
    đ i d u t d ng sang âm khi ươ x qua
    0
    x
    theo chi u tăng c a bi n ế x thì hàm s f đ t c c đ i t i
    0
    x
    .
    C. N u hàm s ế
    f x
    đ t c c tr t i
    0
    x
    thì
    0
    '' 0f x
    D. N u ế
    0
    '' 0f x
    thì hàm s f đ t c c tr t i
    0
    x
    .
    Câu 14: Giá tr c a c a bi u th c
    5 3
    3 2
    1
    4
    . .
    log
    .
    a
    a a a
    a a
    b ng :
    A.
    60
    91
    B.
    91
    60
    C.
    91
    60
    D.
    60
    91
    Câu 15: Cho hàm s
    3 2
    ( )y f x x ax bx c
    . Kh ng đ nh nào sau đây sai ?
    A. Đ th c a hàm s luôn có tâm đ i x ng. B. Đ th c a hàm s luôn c t tr c hoành
    C.
    lim ( )
    x
    f x
    
    
    D. Hàm s luôn có c c tr
    Câu 16: T p xác đ nh c a hàm s
    3
    4
    2
    3 5y x x
    là:
    A.
    3; \ 5D 
    B.
    3;D 
    C.
    3;5D
    D.
    3;5D
    Câu 17: Cho hàm s
    f
    có đ o hàm là
    2 4
    '( ) 4 1f x x x x
    , s đi m c c ti u c a hàm s
    f
    là:
    A. 1 B. 3 C. 0 D. 2
    Câu 18: Cho hàm s
    1
    x
    y
    x
    đ th
    .C
    Tìm m đ đ ng th ng ườ
    :d y x m 
    c t đ th
    C
    t i hai đi m
    phân bi t?
    A.
    1 4m
    B.
    1m
    ho c
    4m
    C.
    0m
    ho c
    2m
    D.
    0m
    ho c
    4m
    Câu 19: Cho
    0, 1a a
    . Tìm m nh đ đúng trong các m nh đ sau:
    A. T p giá tr c a hàm s
    log
    a
    y x
    là t p
    ¡
    B. T p giá tr c a hàm s
    x
    y a
    là t p
    ¡
    C. T p xác đ nh c a hàm s
    x
    y a
    là kho ng
    0;
    D. T p xác đ nh c a hàm s
    log
    a
    y x
    là t p
    ¡
    Câu 20: Cho hàm s :
    2
    2
    1
    .
    ( 2 3)
    x
    y
    x x x
    S đ ng ti m c n c a đ th hàm s là: ườ
    A.
    2.
    B.
    1.
    C.
    3.
    D.
    4.
    Câu 21: Cho hàm s
    3
    2
    2
    2 3
    3 3
    x
    y x x
    . To đ đi m c c đ i c a đ th hàm s là:
    A. (-1;2) B. (1;2) C. (3;
    2
    3
    ) D. (1;-2)
    Câu 22: T p nghi m c a b t ph ng trình ươ
    2 1
    3 10.3 3 0
    x x
    là :
    A.
    1;1
    B.
    1;0
    C.
    0;1
    D.
    1;1
    Câu 23: Đ th trong hình bên d i đ th c a hàm ướ
    s
    4 2
    4y x x 
    . D a vào đ th bên d i hãy tìm t t ướ
    c các giá tr th c c a tham s m sao cho ph ng trìnhươ
    4 2
    4 2 0x x m
    hai nghi m.
    A.
    0, 4m m
    B.
    2, 6m m
    C.
    2m
    D.
    0m
    Câu 24: Ph ng trình ươ
    2
    2 2
    log 5log 4 0x x
    có 2 nghi m
    1 2
    ,x x
    .Tính tích
    1 2
    .x x
    A. 32 B. 22 C. 16 D. 36
    Trang 2/5 - Mã đ thi 132